container vessel

Học thuật
Thân thiện
container vessel

A large container vessel sails across the open sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu container: Một loại tàu chở hàng được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa được đóng trong các container tiêu chuẩn. Tàu này cấu trúc với các ô, kệ chuyên dụng để xếp chồng cố định an toàn các container.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new container vessel can carry over 20,000 TEUs. (Con tàu container mới có thể chở hơn 20,000 TEU.)
    • Global trade relies heavily on efficient container vessels. (Thương mại toàn cầu phụ thuộc rất nhiều vào các tàu container hiệu quả.)
    • The port is deepening its channel to accommodate larger container vessels. (Cảng đang nạo vét luồng lạch để tiếp nhận các tàu container lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải, logistics thương mại quốc tế. nhấn mạnh đến loại hình phương tiện vận tải so với các loại tàu chở hàng khác như tàu chở dầu (tanker) hoặc tàu chở hàng rời (bulk carrier).
Biến thể từ gần giống
  • Container ship (n): Tàu container. Đây từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
  • Box boat (n): Tàu container (từ lóng trong ngành hàng hải).
  • Cargo vessel (n): Tàu chở hàng (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loại tàu).
Từ đồng nghĩa
  • Container ship: Tàu container.
  • Freighter (nghĩa rộng): Tàu chở hàng.
container vessel

A large container vessel sails across the open sea.

Noun
  1. giống container ship

Từ đồng nghĩa